Chuyển đổi centimét sang đường/inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị đường/inch vuông [line/square inch]
centimét [centimeter]
đường/inch vuông [line/square inch]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 0.0001 tesla.

đường/inch vuông

Định nghĩa: đường/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 đường/inch vuông bằng 1.55e-5 tesla.

Bảng chuyển đổi centimét sang đường/inch vuông

centimét [centimeter] đường/inch vuông [line/square inch]
0.01 centimét 0.0645 đường/inch vuông
0.10 centimét 0.6452 đường/inch vuông
1 centimét 6.45 đường/inch vuông
2 centimét 12.90 đường/inch vuông
3 centimét 19.35 đường/inch vuông
5 centimét 32.26 đường/inch vuông
10 centimét 64.52 đường/inch vuông
20 centimét 129.03 đường/inch vuông
50 centimét 322.58 đường/inch vuông
100 centimét 645.16 đường/inch vuông
1000 centimét 6452 đường/inch vuông

Cách chuyển đổi centimét sang đường/inch vuông

1 centimét = 6.45 đường/inch vuông

1 đường/inch vuông = 0.155000 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang đường/inch vuông:
15 centimét = 15 × 6.45 đường/inch vuông = 96.77 đường/inch vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ từ thông phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.