Chuyển đổi tesla mét vuông sang maxwell

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tesla mét vuông [T*m^2] sang đơn vị maxwell [Mx]
tesla mét vuông [T*m^2]
maxwell [Mx]

tesla mét vuông

Định nghĩa: tesla mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 tesla mét vuông bằng 1 weber.

maxwell

Định nghĩa: maxwell là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 maxwell bằng 1.0e-8 weber.

Bảng chuyển đổi tesla mét vuông sang maxwell

tesla mét vuông [T*m^2] maxwell [Mx]
0.01 tesla mét vuông 1000000 maxwell
0.10 tesla mét vuông 10000000 maxwell
1 tesla mét vuông 100000000 maxwell
2 tesla mét vuông 200000000 maxwell
3 tesla mét vuông 300000000 maxwell
5 tesla mét vuông 500000000 maxwell
10 tesla mét vuông 1000000000 maxwell
20 tesla mét vuông 2000000000 maxwell
50 tesla mét vuông 5000000000 maxwell
100 tesla mét vuông 10000000000 maxwell
1000 tesla mét vuông 100000000000 maxwell

Cách chuyển đổi tesla mét vuông sang maxwell

1 tesla mét vuông = 100000000 maxwell

1 maxwell = 0.000000 tesla mét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 tesla mét vuông sang maxwell:
15 tesla mét vuông = 15 × 100000000 maxwell = 1500000000 maxwell

Chuyển đổi đơn vị Từ thông phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.