Chuyển đổi centimét sang volt giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị volt giây [V*s]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 0.0001 weber.
volt giây
Định nghĩa: volt giây là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 volt giây bằng 1 weber.
Bảng chuyển đổi centimét sang volt giây
| centimét [centimeter] | volt giây [V*s] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.000001 volt giây |
| 0.10 centimét | 0.000010 volt giây |
| 1 centimét | 0.000100 volt giây |
| 2 centimét | 0.000200 volt giây |
| 3 centimét | 0.000300 volt giây |
| 5 centimét | 0.000500 volt giây |
| 10 centimét | 0.001000 volt giây |
| 20 centimét | 0.002000 volt giây |
| 50 centimét | 0.005000 volt giây |
| 100 centimét | 0.0100 volt giây |
| 1000 centimét | 0.1000 volt giây |
Cách chuyển đổi centimét sang volt giây
1 centimét = 0.000100 volt giây
1 volt giây = 10000 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang volt giây:
15 centimét = 15 × 0.000100 volt giây = 0.001500 volt giây