Chuyển đổi stilb sang nit
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stilb [sb] sang đơn vị nit [nt]
stilb
Định nghĩa: stilb là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 stilb bằng 10000 candela/mét vuông.
nit
Định nghĩa: nit là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 nit bằng 1 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi stilb sang nit
| stilb [sb] | nit [nt] |
|---|---|
| 0.01 stilb | 100.00 nit |
| 0.10 stilb | 1000 nit |
| 1 stilb | 10000 nit |
| 2 stilb | 20000 nit |
| 3 stilb | 30000 nit |
| 5 stilb | 50000 nit |
| 10 stilb | 100000 nit |
| 20 stilb | 200000 nit |
| 50 stilb | 500000 nit |
| 100 stilb | 1000000 nit |
| 1000 stilb | 10000000 nit |
Cách chuyển đổi stilb sang nit
1 stilb = 10000 nit
1 nit = 0.000100 stilb
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stilb sang nit:
15 stilb = 15 × 10000 nit = 150000 nit