Chuyển đổi candela/mét vuông sang millilambert
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi candela/mét vuông [candela/square meter] sang đơn vị millilambert [mL]
candela/mét vuông
Định nghĩa: candela/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
millilambert
Định nghĩa: millilambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 millilambert bằng 3.1830988618 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi candela/mét vuông sang millilambert
| candela/mét vuông [candela/square meter] | millilambert [mL] |
|---|---|
| 0.01 candela/mét vuông | 0.003142 millilambert |
| 0.10 candela/mét vuông | 0.0314 millilambert |
| 1 candela/mét vuông | 0.3142 millilambert |
| 2 candela/mét vuông | 0.6283 millilambert |
| 3 candela/mét vuông | 0.9425 millilambert |
| 5 candela/mét vuông | 1.57 millilambert |
| 10 candela/mét vuông | 3.14 millilambert |
| 20 candela/mét vuông | 6.28 millilambert |
| 50 candela/mét vuông | 15.71 millilambert |
| 100 candela/mét vuông | 31.42 millilambert |
| 1000 candela/mét vuông | 314.16 millilambert |
Cách chuyển đổi candela/mét vuông sang millilambert
1 candela/mét vuông = 0.314159 millilambert
1 millilambert = 3.18 candela/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 candela/mét vuông sang millilambert:
15 candela/mét vuông = 15 × 0.314159 millilambert = 4.71 millilambert