Chuyển đổi EMU của điện cảm sang abhenry
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EMU của điện cảm [EMU of inductance] sang đơn vị abhenry [abH]
EMU của điện cảm
Định nghĩa: EMU của điện cảm là đơn vị đo thuộc nhóm Độ tự cảm. Khi chuyển đổi, 1 EMU của điện cảm bằng 1.0e-9 henry.
abhenry
Định nghĩa: abhenry là đơn vị đo thuộc nhóm Độ tự cảm. Khi chuyển đổi, 1 abhenry bằng 1.0e-9 henry.
Bảng chuyển đổi EMU của điện cảm sang abhenry
| EMU của điện cảm [EMU of inductance] | abhenry [abH] |
|---|---|
| 0.01 EMU của điện cảm | 0.0100 abhenry |
| 0.10 EMU của điện cảm | 0.1000 abhenry |
| 1 EMU của điện cảm | 1.00 abhenry |
| 2 EMU của điện cảm | 2.00 abhenry |
| 3 EMU của điện cảm | 3.00 abhenry |
| 5 EMU của điện cảm | 5.00 abhenry |
| 10 EMU của điện cảm | 10.00 abhenry |
| 20 EMU của điện cảm | 20.00 abhenry |
| 50 EMU của điện cảm | 50.00 abhenry |
| 100 EMU của điện cảm | 100.00 abhenry |
| 1000 EMU của điện cảm | 1000 abhenry |
Cách chuyển đổi EMU của điện cảm sang abhenry
1 EMU của điện cảm = 1.00 abhenry
1 abhenry = 1.00 EMU của điện cảm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EMU của điện cảm sang abhenry:
15 EMU của điện cảm = 15 × 1.00 abhenry = 15.00 abhenry