Chuyển đổi lumen/mét vuông sang ngọn lửa
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lumen/mét vuông [lm/m^2] sang đơn vị ngọn lửa [flame]
lumen/mét vuông
Định nghĩa: lumen/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 lumen/mét vuông bằng 1 lux.
ngọn lửa
Định nghĩa: ngọn lửa là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 ngọn lửa bằng 43.0556416668 lux.
Bảng chuyển đổi lumen/mét vuông sang ngọn lửa
| lumen/mét vuông [lm/m^2] | ngọn lửa [flame] |
|---|---|
| 0.01 lumen/mét vuông | 0.000232 ngọn lửa |
| 0.10 lumen/mét vuông | 0.002323 ngọn lửa |
| 1 lumen/mét vuông | 0.0232 ngọn lửa |
| 2 lumen/mét vuông | 0.0465 ngọn lửa |
| 3 lumen/mét vuông | 0.0697 ngọn lửa |
| 5 lumen/mét vuông | 0.1161 ngọn lửa |
| 10 lumen/mét vuông | 0.2323 ngọn lửa |
| 20 lumen/mét vuông | 0.4645 ngọn lửa |
| 50 lumen/mét vuông | 1.16 ngọn lửa |
| 100 lumen/mét vuông | 2.32 ngọn lửa |
| 1000 lumen/mét vuông | 23.23 ngọn lửa |
Cách chuyển đổi lumen/mét vuông sang ngọn lửa
1 lumen/mét vuông = 0.023226 ngọn lửa
1 ngọn lửa = 43.06 lumen/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lumen/mét vuông sang ngọn lửa:
15 lumen/mét vuông = 15 × 0.023226 ngọn lửa = 0.348386 ngọn lửa