Chuyển đổi centimét sang nox

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị nox [nox]
centimét [centimeter]
nox [nox]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 lux.

nox

Định nghĩa: nox là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 nox bằng 0.001 lux.

Bảng chuyển đổi centimét sang nox

centimét [centimeter] nox [nox]
0.01 centimét 100000 nox
0.10 centimét 1000000 nox
1 centimét 10000000 nox
2 centimét 20000000 nox
3 centimét 30000000 nox
5 centimét 50000000 nox
10 centimét 100000000 nox
20 centimét 200000000 nox
50 centimét 500000000 nox
100 centimét 1000000000 nox
1000 centimét 10000000000 nox

Cách chuyển đổi centimét sang nox

1 centimét = 10000000 nox

1 nox = 0.000000 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang nox:
15 centimét = 15 × 10000000 nox = 150000000 nox

Chuyển đổi đơn vị Độ rọi phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.