Chuyển đổi centimét sang ngọn lửa
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị ngọn lửa [flame]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 lux.
ngọn lửa
Định nghĩa: ngọn lửa là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 ngọn lửa bằng 43.0556416668 lux.
Bảng chuyển đổi centimét sang ngọn lửa
| centimét [centimeter] | ngọn lửa [flame] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 2.32 ngọn lửa |
| 0.10 centimét | 23.23 ngọn lửa |
| 1 centimét | 232.26 ngọn lửa |
| 2 centimét | 464.52 ngọn lửa |
| 3 centimét | 696.77 ngọn lửa |
| 5 centimét | 1161 ngọn lửa |
| 10 centimét | 2323 ngọn lửa |
| 20 centimét | 4645 ngọn lửa |
| 50 centimét | 11613 ngọn lửa |
| 100 centimét | 23226 ngọn lửa |
| 1000 centimét | 232258 ngọn lửa |
Cách chuyển đổi centimét sang ngọn lửa
1 centimét = 232.26 ngọn lửa
1 ngọn lửa = 0.004306 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang ngọn lửa:
15 centimét = 15 × 232.26 ngọn lửa = 3484 ngọn lửa