Chuyển đổi mét sang feet-nến
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị feet-nến [ft*c, fc]
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1 lux.
feet-nến
Định nghĩa: feet-nến là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 feet-nến bằng 10.7639104167 lux.
Bảng chuyển đổi mét sang feet-nến
| mét [meter] | feet-nến [ft*c, fc] |
|---|---|
| 0.01 mét | 0.000929 feet-nến |
| 0.10 mét | 0.009290 feet-nến |
| 1 mét | 0.0929 feet-nến |
| 2 mét | 0.1858 feet-nến |
| 3 mét | 0.2787 feet-nến |
| 5 mét | 0.4645 feet-nến |
| 10 mét | 0.9290 feet-nến |
| 20 mét | 1.86 feet-nến |
| 50 mét | 4.65 feet-nến |
| 100 mét | 9.29 feet-nến |
| 1000 mét | 92.90 feet-nến |
Cách chuyển đổi mét sang feet-nến
1 mét = 0.092903 feet-nến
1 feet-nến = 10.76 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang feet-nến:
15 mét = 15 × 0.092903 feet-nến = 1.39 feet-nến