Chuyển đổi dyne/giờ/centimét sang watt/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dyne/giờ/centimét [dyne/hour/centimeter] sang đơn vị watt/mét vuông [W/m^2]
dyne/giờ/centimét
Định nghĩa: dyne/giờ/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 dyne/giờ/centimét bằng 2.7777777777778e-7 watt/mét vuông.
watt/mét vuông
Định nghĩa: watt/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi dyne/giờ/centimét sang watt/mét vuông
| dyne/giờ/centimét [dyne/hour/centimeter] | watt/mét vuông [W/m^2] |
|---|---|
| 0.01 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/mét vuông |
| 0.10 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/mét vuông |
| 1 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/mét vuông |
| 2 dyne/giờ/centimét | 0.000001 watt/mét vuông |
| 3 dyne/giờ/centimét | 0.000001 watt/mét vuông |
| 5 dyne/giờ/centimét | 0.000001 watt/mét vuông |
| 10 dyne/giờ/centimét | 0.000003 watt/mét vuông |
| 20 dyne/giờ/centimét | 0.000006 watt/mét vuông |
| 50 dyne/giờ/centimét | 0.000014 watt/mét vuông |
| 100 dyne/giờ/centimét | 0.000028 watt/mét vuông |
| 1000 dyne/giờ/centimét | 0.000278 watt/mét vuông |
Cách chuyển đổi dyne/giờ/centimét sang watt/mét vuông
1 dyne/giờ/centimét = 0.000000 watt/mét vuông
1 watt/mét vuông = 3600000 dyne/giờ/centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dyne/giờ/centimét sang watt/mét vuông:
15 dyne/giờ/centimét = 15 × 0.000000 watt/mét vuông = 0.000004 watt/mét vuông