Chuyển đổi dyne/giờ/centimét sang watt/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dyne/giờ/centimét [dyne/hour/centimeter] sang đơn vị watt/inch vuông [W/in^2]
dyne/giờ/centimét
Định nghĩa: dyne/giờ/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 dyne/giờ/centimét bằng 2.7777777777778e-7 watt/mét vuông.
watt/inch vuông
Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi dyne/giờ/centimét sang watt/inch vuông
| dyne/giờ/centimét [dyne/hour/centimeter] | watt/inch vuông [W/in^2] |
|---|---|
| 0.01 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/inch vuông |
| 0.10 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/inch vuông |
| 1 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/inch vuông |
| 2 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/inch vuông |
| 3 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/inch vuông |
| 5 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/inch vuông |
| 10 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/inch vuông |
| 20 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/inch vuông |
| 50 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/inch vuông |
| 100 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/inch vuông |
| 1000 dyne/giờ/centimét | 0.000000 watt/inch vuông |
Cách chuyển đổi dyne/giờ/centimét sang watt/inch vuông
1 dyne/giờ/centimét = 0.000000 watt/inch vuông
1 watt/inch vuông = 5580011164 dyne/giờ/centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dyne/giờ/centimét sang watt/inch vuông:
15 dyne/giờ/centimét = 15 × 0.000000 watt/inch vuông = 0.000000 watt/inch vuông