Chuyển đổi Btu (IT)/feet vuông sang Btu (th)/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/feet vuông [Btu (IT)/square foot] sang đơn vị Btu (th)/feet vuông [Btu (th)/square foot]
Btu (IT)/feet vuông [Btu (IT)/square foot]
Btu (th)/feet vuông [Btu (th)/square foot]

Btu (IT)/feet vuông

Định nghĩa: Btu (IT)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/feet vuông bằng 11356.526682227 joule/mét vuông.

Btu (th)/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/feet vuông bằng 11348.931794793 joule/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/feet vuông sang Btu (th)/feet vuông

Btu (IT)/feet vuông [Btu (IT)/square foot] Btu (th)/feet vuông [Btu (th)/square foot]
0.01 Btu (IT)/feet vuông 0.0100 Btu (th)/feet vuông
0.10 Btu (IT)/feet vuông 0.1001 Btu (th)/feet vuông
1 Btu (IT)/feet vuông 1.00 Btu (th)/feet vuông
2 Btu (IT)/feet vuông 2.00 Btu (th)/feet vuông
3 Btu (IT)/feet vuông 3.00 Btu (th)/feet vuông
5 Btu (IT)/feet vuông 5.00 Btu (th)/feet vuông
10 Btu (IT)/feet vuông 10.01 Btu (th)/feet vuông
20 Btu (IT)/feet vuông 20.01 Btu (th)/feet vuông
50 Btu (IT)/feet vuông 50.03 Btu (th)/feet vuông
100 Btu (IT)/feet vuông 100.07 Btu (th)/feet vuông
1000 Btu (IT)/feet vuông 1001 Btu (th)/feet vuông

Cách chuyển đổi Btu (IT)/feet vuông sang Btu (th)/feet vuông

1 Btu (IT)/feet vuông = 1.00 Btu (th)/feet vuông

1 Btu (th)/feet vuông = 0.999331 Btu (IT)/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/feet vuông sang Btu (th)/feet vuông:
15 Btu (IT)/feet vuông = 15 × 1.00 Btu (th)/feet vuông = 15.01 Btu (th)/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.