Chuyển đổi gram/kilowatt/giờ sang pound/Btu (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/kilowatt/giờ [gram/kilowatt/hour] sang đơn vị pound/Btu (th) [lb/Btu (th)]
gram/kilowatt/giờ
Định nghĩa: gram/kilowatt/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
pound/Btu (th)
Định nghĩa: pound/Btu (th) là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gram/kilowatt/giờ sang pound/Btu (th)
| gram/kilowatt/giờ [gram/kilowatt/hour] | pound/Btu (th) [lb/Btu (th)] |
|---|---|
| 0.01 gram/kilowatt/giờ | 15488 pound/Btu (th) |
| 0.10 gram/kilowatt/giờ | 154876 pound/Btu (th) |
| 1 gram/kilowatt/giờ | 1548757 pound/Btu (th) |
| 2 gram/kilowatt/giờ | 3097514 pound/Btu (th) |
| 3 gram/kilowatt/giờ | 4646272 pound/Btu (th) |
| 5 gram/kilowatt/giờ | 7743786 pound/Btu (th) |
| 10 gram/kilowatt/giờ | 15487572 pound/Btu (th) |
| 20 gram/kilowatt/giờ | 30975143 pound/Btu (th) |
| 50 gram/kilowatt/giờ | 77437859 pound/Btu (th) |
| 100 gram/kilowatt/giờ | 154875717 pound/Btu (th) |
| 1000 gram/kilowatt/giờ | 1548757170 pound/Btu (th) |
Cách chuyển đổi gram/kilowatt/giờ sang pound/Btu (th)
1 gram/kilowatt/giờ = 1548757 pound/Btu (th)
1 pound/Btu (th) = 0.000001 gram/kilowatt/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/kilowatt/giờ sang pound/Btu (th):
15 gram/kilowatt/giờ = 15 × 1548757 pound/Btu (th) = 23231358 pound/Btu (th)