Chuyển đổi gram/kilowatt/giờ sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
gram/kilowatt/giờ
Định nghĩa: gram/kilowatt/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gram/mã lực (hệ mét)/giờ
Định nghĩa: gram/mã lực (hệ mét)/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gram/kilowatt/giờ sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
| gram/kilowatt/giờ [gram/kilowatt/hour] | gram/mã lực (hệ mét)/giờ [(metric)/hour] |
|---|---|
| 0.01 gram/kilowatt/giờ | 0.0136 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 0.10 gram/kilowatt/giờ | 0.1360 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 1 gram/kilowatt/giờ | 1.36 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 2 gram/kilowatt/giờ | 2.72 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 3 gram/kilowatt/giờ | 4.08 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 5 gram/kilowatt/giờ | 6.80 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 10 gram/kilowatt/giờ | 13.60 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 20 gram/kilowatt/giờ | 27.19 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 50 gram/kilowatt/giờ | 67.98 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 100 gram/kilowatt/giờ | 135.96 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 1000 gram/kilowatt/giờ | 1360 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
Cách chuyển đổi gram/kilowatt/giờ sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
1 gram/kilowatt/giờ = 1.36 gram/mã lực (hệ mét)/giờ
1 gram/mã lực (hệ mét)/giờ = 0.735499 gram/kilowatt/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/kilowatt/giờ sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ:
15 gram/kilowatt/giờ = 15 × 1.36 gram/mã lực (hệ mét)/giờ = 20.39 gram/mã lực (hệ mét)/giờ