Chuyển đổi gram/calo (th) sang pound/mã lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/calo (th) [g/cal (th)] sang đơn vị pound/mã lực/giờ [pound/horsepower/hour]
gram/calo (th)
Định nghĩa: gram/calo (th) là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
pound/mã lực/giờ
Định nghĩa: pound/mã lực/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gram/calo (th) sang pound/mã lực/giờ
| gram/calo (th) [g/cal (th)] | pound/mã lực/giờ [pound/horsepower/hour] |
|---|---|
| 0.01 gram/calo (th) | 0.000007 pound/mã lực/giờ |
| 0.10 gram/calo (th) | 0.000071 pound/mã lực/giờ |
| 1 gram/calo (th) | 0.000707 pound/mã lực/giờ |
| 2 gram/calo (th) | 0.001414 pound/mã lực/giờ |
| 3 gram/calo (th) | 0.002121 pound/mã lực/giờ |
| 5 gram/calo (th) | 0.003535 pound/mã lực/giờ |
| 10 gram/calo (th) | 0.007070 pound/mã lực/giờ |
| 20 gram/calo (th) | 0.0141 pound/mã lực/giờ |
| 50 gram/calo (th) | 0.0353 pound/mã lực/giờ |
| 100 gram/calo (th) | 0.0707 pound/mã lực/giờ |
| 1000 gram/calo (th) | 0.7070 pound/mã lực/giờ |
Cách chuyển đổi gram/calo (th) sang pound/mã lực/giờ
1 gram/calo (th) = 0.000707 pound/mã lực/giờ
1 pound/mã lực/giờ = 1415 gram/calo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/calo (th) sang pound/mã lực/giờ:
15 gram/calo (th) = 15 × 0.000707 pound/mã lực/giờ = 0.010604 pound/mã lực/giờ