Chuyển đổi gram/calo (th) sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
gram/calo (th)
Định nghĩa: gram/calo (th) là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gram/mã lực (hệ mét)/giờ
Định nghĩa: gram/mã lực (hệ mét)/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gram/calo (th) sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
| gram/calo (th) [g/cal (th)] | gram/mã lực (hệ mét)/giờ [(metric)/hour] |
|---|---|
| 0.01 gram/calo (th) | 0.000000 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 0.10 gram/calo (th) | 0.000000 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 1 gram/calo (th) | 0.000002 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 2 gram/calo (th) | 0.000003 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 3 gram/calo (th) | 0.000005 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 5 gram/calo (th) | 0.000008 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 10 gram/calo (th) | 0.000016 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 20 gram/calo (th) | 0.000032 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 50 gram/calo (th) | 0.000079 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 100 gram/calo (th) | 0.000158 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 1000 gram/calo (th) | 0.001580 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
Cách chuyển đổi gram/calo (th) sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
1 gram/calo (th) = 0.000002 gram/mã lực (hệ mét)/giờ
1 gram/mã lực (hệ mét)/giờ = 632838 gram/calo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/calo (th) sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ:
15 gram/calo (th) = 15 × 0.000002 gram/mã lực (hệ mét)/giờ = 0.000024 gram/mã lực (hệ mét)/giờ