Chuyển đổi millimol/ngày sang mol/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millimol/ngày [mmol/d] sang đơn vị mol/phút [mol/min]
millimol/ngày
Định nghĩa: millimol/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 millimol/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mol/giây.
mol/phút
Định nghĩa: mol/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 mol/phút bằng 0.0166666667 mol/giây.
Bảng chuyển đổi millimol/ngày sang mol/phút
| millimol/ngày [mmol/d] | mol/phút [mol/min] |
|---|---|
| 0.01 millimol/ngày | 0.000000 mol/phút |
| 0.10 millimol/ngày | 0.000000 mol/phút |
| 1 millimol/ngày | 0.000001 mol/phút |
| 2 millimol/ngày | 0.000001 mol/phút |
| 3 millimol/ngày | 0.000002 mol/phút |
| 5 millimol/ngày | 0.000003 mol/phút |
| 10 millimol/ngày | 0.000007 mol/phút |
| 20 millimol/ngày | 0.000014 mol/phút |
| 50 millimol/ngày | 0.000035 mol/phút |
| 100 millimol/ngày | 0.000069 mol/phút |
| 1000 millimol/ngày | 0.000694 mol/phút |
Cách chuyển đổi millimol/ngày sang mol/phút
1 millimol/ngày = 0.000001 mol/phút
1 mol/phút = 1440000 millimol/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millimol/ngày sang mol/phút:
15 millimol/ngày = 15 × 0.000001 mol/phút = 0.000010 mol/phút