Chuyển đổi tấn (hệ mét)/giây sang pound/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (hệ mét)/giây [t/s] sang đơn vị pound/giây [lb/s]
tấn (hệ mét)/giây
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/giây bằng 1000 kilôgram/giây.
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi tấn (hệ mét)/giây sang pound/giây
| tấn (hệ mét)/giây [t/s] | pound/giây [lb/s] |
|---|---|
| 0.01 tấn (hệ mét)/giây | 22.05 pound/giây |
| 0.10 tấn (hệ mét)/giây | 220.46 pound/giây |
| 1 tấn (hệ mét)/giây | 2205 pound/giây |
| 2 tấn (hệ mét)/giây | 4409 pound/giây |
| 3 tấn (hệ mét)/giây | 6614 pound/giây |
| 5 tấn (hệ mét)/giây | 11023 pound/giây |
| 10 tấn (hệ mét)/giây | 22046 pound/giây |
| 20 tấn (hệ mét)/giây | 44092 pound/giây |
| 50 tấn (hệ mét)/giây | 110231 pound/giây |
| 100 tấn (hệ mét)/giây | 220462 pound/giây |
| 1000 tấn (hệ mét)/giây | 2204623 pound/giây |
Cách chuyển đổi tấn (hệ mét)/giây sang pound/giây
1 tấn (hệ mét)/giây = 2205 pound/giây
1 pound/giây = 0.000454 tấn (hệ mét)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (hệ mét)/giây sang pound/giây:
15 tấn (hệ mét)/giây = 15 × 2205 pound/giây = 33069 pound/giây