Chuyển đổi tấn (hệ mét)/giây sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (hệ mét)/giây [t/s] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
tấn (hệ mét)/giây
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/giây bằng 1000 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi tấn (hệ mét)/giây sang pound/phút
| tấn (hệ mét)/giây [t/s] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 tấn (hệ mét)/giây | 1323 pound/phút |
| 0.10 tấn (hệ mét)/giây | 13228 pound/phút |
| 1 tấn (hệ mét)/giây | 132277 pound/phút |
| 2 tấn (hệ mét)/giây | 264555 pound/phút |
| 3 tấn (hệ mét)/giây | 396832 pound/phút |
| 5 tấn (hệ mét)/giây | 661387 pound/phút |
| 10 tấn (hệ mét)/giây | 1322774 pound/phút |
| 20 tấn (hệ mét)/giây | 2645547 pound/phút |
| 50 tấn (hệ mét)/giây | 6613868 pound/phút |
| 100 tấn (hệ mét)/giây | 13227736 pound/phút |
| 1000 tấn (hệ mét)/giây | 132277358 pound/phút |
Cách chuyển đổi tấn (hệ mét)/giây sang pound/phút
1 tấn (hệ mét)/giây = 132277 pound/phút
1 pound/phút = 0.000008 tấn (hệ mét)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (hệ mét)/giây sang pound/phút:
15 tấn (hệ mét)/giây = 15 × 132277 pound/phút = 1984160 pound/phút