Chuyển đổi ohm inch sang microhm centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ohm inch [ohm inch] sang đơn vị microhm centimét [microhm centimeter]
ohm inch
Định nghĩa: ohm inch là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 ohm inch bằng 0.0254 ohm mét.
microhm centimét
Định nghĩa: microhm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 microhm centimét bằng 1.0e-8 ohm mét.
Bảng chuyển đổi ohm inch sang microhm centimét
| ohm inch [ohm inch] | microhm centimét [microhm centimeter] |
|---|---|
| 0.01 ohm inch | 25400 microhm centimét |
| 0.10 ohm inch | 254000 microhm centimét |
| 1 ohm inch | 2540000 microhm centimét |
| 2 ohm inch | 5080000 microhm centimét |
| 3 ohm inch | 7620000 microhm centimét |
| 5 ohm inch | 12700000 microhm centimét |
| 10 ohm inch | 25400000 microhm centimét |
| 20 ohm inch | 50800000 microhm centimét |
| 50 ohm inch | 127000000 microhm centimét |
| 100 ohm inch | 254000000 microhm centimét |
| 1000 ohm inch | 2540000000 microhm centimét |
Cách chuyển đổi ohm inch sang microhm centimét
1 ohm inch = 2540000 microhm centimét
1 microhm centimét = 0.000000 ohm inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ohm inch sang microhm centimét:
15 ohm inch = 15 × 2540000 microhm centimét = 38100000 microhm centimét