Chuyển đổi ohm inch sang mil tròn ohm/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ohm inch [ohm inch] sang đơn vị mil tròn ohm/feet [ohm/foot]
ohm inch
Định nghĩa: ohm inch là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 ohm inch bằng 0.0254 ohm mét.
mil tròn ohm/feet
Định nghĩa: mil tròn ohm/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn ohm/feet bằng 1.6624261130101e-9 ohm mét.
Bảng chuyển đổi ohm inch sang mil tròn ohm/feet
| ohm inch [ohm inch] | mil tròn ohm/feet [ohm/foot] |
|---|---|
| 0.01 ohm inch | 152789 mil tròn ohm/feet |
| 0.10 ohm inch | 1527887 mil tròn ohm/feet |
| 1 ohm inch | 15278875 mil tròn ohm/feet |
| 2 ohm inch | 30557749 mil tròn ohm/feet |
| 3 ohm inch | 45836624 mil tròn ohm/feet |
| 5 ohm inch | 76394373 mil tròn ohm/feet |
| 10 ohm inch | 152788745 mil tròn ohm/feet |
| 20 ohm inch | 305577491 mil tròn ohm/feet |
| 50 ohm inch | 763943727 mil tròn ohm/feet |
| 100 ohm inch | 1527887453 mil tròn ohm/feet |
| 1000 ohm inch | 15278874532 mil tròn ohm/feet |
Cách chuyển đổi ohm inch sang mil tròn ohm/feet
1 ohm inch = 15278875 mil tròn ohm/feet
1 mil tròn ohm/feet = 0.000000 ohm inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ohm inch sang mil tròn ohm/feet:
15 ohm inch = 15 × 15278875 mil tròn ohm/feet = 229183118 mil tròn ohm/feet