Chuyển đổi statohm sang ESU của điện trở
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi statohm [statohm] sang đơn vị ESU của điện trở [ESU of resistance]
statohm
Định nghĩa: statohm là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 statohm bằng 898755200000 ohm.
ESU của điện trở
Định nghĩa: ESU của điện trở là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 ESU của điện trở bằng 898755200000 ohm.
Bảng chuyển đổi statohm sang ESU của điện trở
| statohm [statohm] | ESU của điện trở [ESU of resistance] |
|---|---|
| 0.01 statohm | 0.0100 ESU của điện trở |
| 0.10 statohm | 0.1000 ESU của điện trở |
| 1 statohm | 1.00 ESU của điện trở |
| 2 statohm | 2.00 ESU của điện trở |
| 3 statohm | 3.00 ESU của điện trở |
| 5 statohm | 5.00 ESU của điện trở |
| 10 statohm | 10.00 ESU của điện trở |
| 20 statohm | 20.00 ESU của điện trở |
| 50 statohm | 50.00 ESU của điện trở |
| 100 statohm | 100.00 ESU của điện trở |
| 1000 statohm | 1000 ESU của điện trở |
Cách chuyển đổi statohm sang ESU của điện trở
1 statohm = 1.00 ESU của điện trở
1 ESU của điện trở = 1.00 statohm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 statohm sang ESU của điện trở:
15 statohm = 15 × 1.00 ESU của điện trở = 15.00 ESU của điện trở