Chuyển đổi volt/centimét sang volt/inch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt/centimét [V/cm] sang đơn vị volt/inch [V/in]
volt/centimét [V/cm]
volt/inch [V/in]

volt/centimét

Định nghĩa: volt/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/centimét bằng 100 volt/mét.

volt/inch

Định nghĩa: volt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/inch bằng 39.3700787402 volt/mét.

Bảng chuyển đổi volt/centimét sang volt/inch

volt/centimét [V/cm] volt/inch [V/in]
0.01 volt/centimét 0.0254 volt/inch
0.10 volt/centimét 0.2540 volt/inch
1 volt/centimét 2.54 volt/inch
2 volt/centimét 5.08 volt/inch
3 volt/centimét 7.62 volt/inch
5 volt/centimét 12.70 volt/inch
10 volt/centimét 25.40 volt/inch
20 volt/centimét 50.80 volt/inch
50 volt/centimét 127.00 volt/inch
100 volt/centimét 254.00 volt/inch
1000 volt/centimét 2540 volt/inch

Cách chuyển đổi volt/centimét sang volt/inch

1 volt/centimét = 2.54 volt/inch

1 volt/inch = 0.393701 volt/centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 volt/centimét sang volt/inch:
15 volt/centimét = 15 × 2.54 volt/inch = 38.10 volt/inch

Chuyển đổi đơn vị Cường độ điện trường phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.