Chuyển đổi volt/centimét sang statvolt/inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt/centimét [V/cm] sang đơn vị statvolt/inch [stV/in]
volt/centimét
Định nghĩa: volt/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/centimét bằng 100 volt/mét.
statvolt/inch
Định nghĩa: statvolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/inch bằng 11802.834645298 volt/mét.
Bảng chuyển đổi volt/centimét sang statvolt/inch
| volt/centimét [V/cm] | statvolt/inch [stV/in] |
|---|---|
| 0.01 volt/centimét | 0.000085 statvolt/inch |
| 0.10 volt/centimét | 0.000847 statvolt/inch |
| 1 volt/centimét | 0.008473 statvolt/inch |
| 2 volt/centimét | 0.0169 statvolt/inch |
| 3 volt/centimét | 0.0254 statvolt/inch |
| 5 volt/centimét | 0.0424 statvolt/inch |
| 10 volt/centimét | 0.0847 statvolt/inch |
| 20 volt/centimét | 0.1695 statvolt/inch |
| 50 volt/centimét | 0.4236 statvolt/inch |
| 100 volt/centimét | 0.8473 statvolt/inch |
| 1000 volt/centimét | 8.47 statvolt/inch |
Cách chuyển đổi volt/centimét sang statvolt/inch
1 volt/centimét = 0.008473 statvolt/inch
1 statvolt/inch = 118.03 volt/centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt/centimét sang statvolt/inch:
15 volt/centimét = 15 × 0.008473 statvolt/inch = 0.127088 statvolt/inch