Chuyển đổi kilovolt/mét sang volt/inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilovolt/mét [kV/m] sang đơn vị volt/inch [V/in]
kilovolt/mét
Định nghĩa: kilovolt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 kilovolt/mét bằng 1000 volt/mét.
volt/inch
Định nghĩa: volt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/inch bằng 39.3700787402 volt/mét.
Bảng chuyển đổi kilovolt/mét sang volt/inch
| kilovolt/mét [kV/m] | volt/inch [V/in] |
|---|---|
| 0.01 kilovolt/mét | 0.2540 volt/inch |
| 0.10 kilovolt/mét | 2.54 volt/inch |
| 1 kilovolt/mét | 25.40 volt/inch |
| 2 kilovolt/mét | 50.80 volt/inch |
| 3 kilovolt/mét | 76.20 volt/inch |
| 5 kilovolt/mét | 127.00 volt/inch |
| 10 kilovolt/mét | 254.00 volt/inch |
| 20 kilovolt/mét | 508.00 volt/inch |
| 50 kilovolt/mét | 1270 volt/inch |
| 100 kilovolt/mét | 2540 volt/inch |
| 1000 kilovolt/mét | 25400 volt/inch |
Cách chuyển đổi kilovolt/mét sang volt/inch
1 kilovolt/mét = 25.40 volt/inch
1 volt/inch = 0.039370 kilovolt/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilovolt/mét sang volt/inch:
15 kilovolt/mét = 15 × 25.40 volt/inch = 381.00 volt/inch