Chuyển đổi kilovolt/mét sang kilovolt/inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilovolt/mét [kV/m] sang đơn vị kilovolt/inch [kV/in]
kilovolt/mét
Định nghĩa: kilovolt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 kilovolt/mét bằng 1000 volt/mét.
kilovolt/inch
Định nghĩa: kilovolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 kilovolt/inch bằng 39370.078740157 volt/mét.
Bảng chuyển đổi kilovolt/mét sang kilovolt/inch
| kilovolt/mét [kV/m] | kilovolt/inch [kV/in] |
|---|---|
| 0.01 kilovolt/mét | 0.000254 kilovolt/inch |
| 0.10 kilovolt/mét | 0.002540 kilovolt/inch |
| 1 kilovolt/mét | 0.0254 kilovolt/inch |
| 2 kilovolt/mét | 0.0508 kilovolt/inch |
| 3 kilovolt/mét | 0.0762 kilovolt/inch |
| 5 kilovolt/mét | 0.1270 kilovolt/inch |
| 10 kilovolt/mét | 0.2540 kilovolt/inch |
| 20 kilovolt/mét | 0.5080 kilovolt/inch |
| 50 kilovolt/mét | 1.27 kilovolt/inch |
| 100 kilovolt/mét | 2.54 kilovolt/inch |
| 1000 kilovolt/mét | 25.40 kilovolt/inch |
Cách chuyển đổi kilovolt/mét sang kilovolt/inch
1 kilovolt/mét = 0.025400 kilovolt/inch
1 kilovolt/inch = 39.37 kilovolt/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilovolt/mét sang kilovolt/inch:
15 kilovolt/mét = 15 × 0.025400 kilovolt/inch = 0.381000 kilovolt/inch