Chuyển đổi chấm/milimét sang chấm/inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chấm/milimét [dot/mm] sang đơn vị chấm/inch [dot/in]
chấm/milimét
Định nghĩa: chấm/milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Độ phân giải hình ảnh kỹ thuật số. Khi chuyển đổi, 1 chấm/milimét bằng 1000 chấm/mét.
chấm/inch
Định nghĩa: chấm/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Độ phân giải hình ảnh kỹ thuật số. Khi chuyển đổi, 1 chấm/inch bằng 39.3700787402 chấm/mét.
Bảng chuyển đổi chấm/milimét sang chấm/inch
| chấm/milimét [dot/mm] | chấm/inch [dot/in] |
|---|---|
| 0.01 chấm/milimét | 0.2540 chấm/inch |
| 0.10 chấm/milimét | 2.54 chấm/inch |
| 1 chấm/milimét | 25.40 chấm/inch |
| 2 chấm/milimét | 50.80 chấm/inch |
| 3 chấm/milimét | 76.20 chấm/inch |
| 5 chấm/milimét | 127.00 chấm/inch |
| 10 chấm/milimét | 254.00 chấm/inch |
| 20 chấm/milimét | 508.00 chấm/inch |
| 50 chấm/milimét | 1270 chấm/inch |
| 100 chấm/milimét | 2540 chấm/inch |
| 1000 chấm/milimét | 25400 chấm/inch |
Cách chuyển đổi chấm/milimét sang chấm/inch
1 chấm/milimét = 25.40 chấm/inch
1 chấm/inch = 0.039370 chấm/milimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 chấm/milimét sang chấm/inch:
15 chấm/milimét = 15 × 25.40 chấm/inch = 381.00 chấm/inch