Chuyển đổi chấm/inch sang pixel/inch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chấm/inch [dot/in] sang đơn vị pixel/inch [pixel/in]
chấm/inch [dot/in]
pixel/inch [pixel/in]

chấm/inch

Định nghĩa: chấm/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Độ phân giải hình ảnh kỹ thuật số. Khi chuyển đổi, 1 chấm/inch bằng 39.3700787402 chấm/mét.

pixel/inch

Định nghĩa: pixel/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Độ phân giải hình ảnh kỹ thuật số. Khi chuyển đổi, 1 pixel/inch bằng 39.3700787402 chấm/mét.

Bảng chuyển đổi chấm/inch sang pixel/inch

chấm/inch [dot/in] pixel/inch [pixel/in]
0.01 chấm/inch 0.0100 pixel/inch
0.10 chấm/inch 0.1000 pixel/inch
1 chấm/inch 1.00 pixel/inch
2 chấm/inch 2.00 pixel/inch
3 chấm/inch 3.00 pixel/inch
5 chấm/inch 5.00 pixel/inch
10 chấm/inch 10.00 pixel/inch
20 chấm/inch 20.00 pixel/inch
50 chấm/inch 50.00 pixel/inch
100 chấm/inch 100.00 pixel/inch
1000 chấm/inch 1000 pixel/inch

Cách chuyển đổi chấm/inch sang pixel/inch

1 chấm/inch = 1.00 pixel/inch

1 pixel/inch = 1.00 chấm/inch

Ví dụ

Chuyển đổi 15 chấm/inch sang pixel/inch:
15 chấm/inch = 15 × 1.00 pixel/inch = 15.00 pixel/inch

Chuyển đổi đơn vị Độ phân giải hình ảnh kỹ thuật số phổ biến

Chuyển đổi chấm/inch sang các đơn vị Độ phân giải hình ảnh kỹ thuật số khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.