Chuyển đổi firewire (IEEE-1394) sang SCSI (Nhanh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi firewire (IEEE-1394) [firewire (IEEE-1394)] sang đơn vị SCSI (Nhanh) [SCSI (Fast)]
firewire (IEEE-1394)
Định nghĩa: firewire (IEEE-1394) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 firewire (IEEE-1394) bằng 400000000 bit/giây.
SCSI (Nhanh)
Định nghĩa: SCSI (Nhanh) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (Nhanh) bằng 80000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi firewire (IEEE-1394) sang SCSI (Nhanh)
| firewire (IEEE-1394) [firewire (IEEE-1394)] | SCSI (Nhanh) [SCSI (Fast)] |
|---|---|
| 0.01 firewire (IEEE-1394) | 0.0500 SCSI (Nhanh) |
| 0.10 firewire (IEEE-1394) | 0.5000 SCSI (Nhanh) |
| 1 firewire (IEEE-1394) | 5.00 SCSI (Nhanh) |
| 2 firewire (IEEE-1394) | 10.00 SCSI (Nhanh) |
| 3 firewire (IEEE-1394) | 15.00 SCSI (Nhanh) |
| 5 firewire (IEEE-1394) | 25.00 SCSI (Nhanh) |
| 10 firewire (IEEE-1394) | 50.00 SCSI (Nhanh) |
| 20 firewire (IEEE-1394) | 100.00 SCSI (Nhanh) |
| 50 firewire (IEEE-1394) | 250.00 SCSI (Nhanh) |
| 100 firewire (IEEE-1394) | 500.00 SCSI (Nhanh) |
| 1000 firewire (IEEE-1394) | 5000 SCSI (Nhanh) |
Cách chuyển đổi firewire (IEEE-1394) sang SCSI (Nhanh)
1 firewire (IEEE-1394) = 5.00 SCSI (Nhanh)
1 SCSI (Nhanh) = 0.200000 firewire (IEEE-1394)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 firewire (IEEE-1394) sang SCSI (Nhanh):
15 firewire (IEEE-1394) = 15 × 5.00 SCSI (Nhanh) = 75.00 SCSI (Nhanh)