Chuyển đổi Đơn vị e.s. CGS sang abampere
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Đơn vị e.s. CGS [CGS e.s. unit] sang đơn vị abampere [abA]
Đơn vị e.s. CGS
Định nghĩa: Đơn vị e.s. CGS là đơn vị đo thuộc nhóm Hiện tại. Khi chuyển đổi, 1 Đơn vị e.s. CGS bằng 3.335641e-10 ampere.
abampere
Định nghĩa: abampere là đơn vị đo thuộc nhóm Hiện tại. Khi chuyển đổi, 1 abampere bằng 10 ampere.
Bảng chuyển đổi Đơn vị e.s. CGS sang abampere
| Đơn vị e.s. CGS [CGS e.s. unit] | abampere [abA] |
|---|---|
| 0.01 Đơn vị e.s. CGS | 0.000000 abampere |
| 0.10 Đơn vị e.s. CGS | 0.000000 abampere |
| 1 Đơn vị e.s. CGS | 0.000000 abampere |
| 2 Đơn vị e.s. CGS | 0.000000 abampere |
| 3 Đơn vị e.s. CGS | 0.000000 abampere |
| 5 Đơn vị e.s. CGS | 0.000000 abampere |
| 10 Đơn vị e.s. CGS | 0.000000 abampere |
| 20 Đơn vị e.s. CGS | 0.000000 abampere |
| 50 Đơn vị e.s. CGS | 0.000000 abampere |
| 100 Đơn vị e.s. CGS | 0.000000 abampere |
| 1000 Đơn vị e.s. CGS | 0.000000 abampere |
Cách chuyển đổi Đơn vị e.s. CGS sang abampere
1 Đơn vị e.s. CGS = 0.000000 abampere
1 abampere = 29979245368 Đơn vị e.s. CGS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Đơn vị e.s. CGS sang abampere:
15 Đơn vị e.s. CGS = 15 × 0.000000 abampere = 0.000000 abampere