Chuyển đổi dặm/giây vuông sang gal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/giây vuông [mi/s^2] sang đơn vị gal [Gal]
dặm/giây vuông
Định nghĩa: dặm/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây vuông bằng 1609.344 mét/giây vuông.
gal
Định nghĩa: gal là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 gal bằng 0.01 mét/giây vuông.
Bảng chuyển đổi dặm/giây vuông sang gal
| dặm/giây vuông [mi/s^2] | gal [Gal] |
|---|---|
| 0.01 dặm/giây vuông | 1609 gal |
| 0.10 dặm/giây vuông | 16093 gal |
| 1 dặm/giây vuông | 160934 gal |
| 2 dặm/giây vuông | 321869 gal |
| 3 dặm/giây vuông | 482803 gal |
| 5 dặm/giây vuông | 804672 gal |
| 10 dặm/giây vuông | 1609344 gal |
| 20 dặm/giây vuông | 3218688 gal |
| 50 dặm/giây vuông | 8046720 gal |
| 100 dặm/giây vuông | 16093440 gal |
| 1000 dặm/giây vuông | 160934400 gal |
Cách chuyển đổi dặm/giây vuông sang gal
1 dặm/giây vuông = 160934 gal
1 gal = 0.000006 dặm/giây vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/giây vuông sang gal:
15 dặm/giây vuông = 15 × 160934 gal = 2414016 gal