Chuyển đổi gal sang inch/giây vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gal [Gal] sang đơn vị inch/giây vuông [in/s^2]
gal
Định nghĩa: gal là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 gal bằng 0.01 mét/giây vuông.
inch/giây vuông
Định nghĩa: inch/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 inch/giây vuông bằng 0.0254 mét/giây vuông.
Bảng chuyển đổi gal sang inch/giây vuông
| gal [Gal] | inch/giây vuông [in/s^2] |
|---|---|
| 0.01 gal | 0.003937 inch/giây vuông |
| 0.10 gal | 0.0394 inch/giây vuông |
| 1 gal | 0.3937 inch/giây vuông |
| 2 gal | 0.7874 inch/giây vuông |
| 3 gal | 1.18 inch/giây vuông |
| 5 gal | 1.97 inch/giây vuông |
| 10 gal | 3.94 inch/giây vuông |
| 20 gal | 7.87 inch/giây vuông |
| 50 gal | 19.69 inch/giây vuông |
| 100 gal | 39.37 inch/giây vuông |
| 1000 gal | 393.70 inch/giây vuông |
Cách chuyển đổi gal sang inch/giây vuông
1 gal = 0.393701 inch/giây vuông
1 inch/giây vuông = 2.54 gal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gal sang inch/giây vuông:
15 gal = 15 × 0.393701 inch/giây vuông = 5.91 inch/giây vuông