Chuyển đổi gal sang feet/giây vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gal [Gal] sang đơn vị feet/giây vuông [ft/s^2]
gal [Gal]
feet/giây vuông [ft/s^2]

gal

Định nghĩa: gal là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 gal bằng 0.01 mét/giây vuông.

feet/giây vuông

Định nghĩa: feet/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây vuông bằng 0.3048 mét/giây vuông.

Bảng chuyển đổi gal sang feet/giây vuông

gal [Gal] feet/giây vuông [ft/s^2]
0.01 gal 0.000328 feet/giây vuông
0.10 gal 0.003281 feet/giây vuông
1 gal 0.0328 feet/giây vuông
2 gal 0.0656 feet/giây vuông
3 gal 0.0984 feet/giây vuông
5 gal 0.1640 feet/giây vuông
10 gal 0.3281 feet/giây vuông
20 gal 0.6562 feet/giây vuông
50 gal 1.64 feet/giây vuông
100 gal 3.28 feet/giây vuông
1000 gal 32.81 feet/giây vuông

Cách chuyển đổi gal sang feet/giây vuông

1 gal = 0.032808 feet/giây vuông

1 feet/giây vuông = 30.48 gal

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gal sang feet/giây vuông:
15 gal = 15 × 0.032808 feet/giây vuông = 0.492126 feet/giây vuông

Chuyển đổi đơn vị Gia tốc phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.