Chuyển đổi giây sang vòng quay/phút/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giây [second] sang đơn vị vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second]
giây
Định nghĩa: giây là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 giây bằng 6.2831853069 radian/giây vuông.
vòng quay/phút/giây
Định nghĩa: vòng quay/phút/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút/giây bằng 0.1047197551 radian/giây vuông.
Bảng chuyển đổi giây sang vòng quay/phút/giây
| giây [second] | vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second] |
|---|---|
| 0.01 giây | 0.6000 vòng quay/phút/giây |
| 0.10 giây | 6.00 vòng quay/phút/giây |
| 1 giây | 60.00 vòng quay/phút/giây |
| 2 giây | 120.00 vòng quay/phút/giây |
| 3 giây | 180.00 vòng quay/phút/giây |
| 5 giây | 300.00 vòng quay/phút/giây |
| 10 giây | 600.00 vòng quay/phút/giây |
| 20 giây | 1200 vòng quay/phút/giây |
| 50 giây | 3000 vòng quay/phút/giây |
| 100 giây | 6000 vòng quay/phút/giây |
| 1000 giây | 60000 vòng quay/phút/giây |
Cách chuyển đổi giây sang vòng quay/phút/giây
1 giây = 60.00 vòng quay/phút/giây
1 vòng quay/phút/giây = 0.016667 giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giây sang vòng quay/phút/giây:
15 giây = 15 × 60.00 vòng quay/phút/giây = 900.00 vòng quay/phút/giây