Chuyển đổi phút sang vòng quay/phút/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phút [minute] sang đơn vị vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second]
phút
Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 0.0017453293 radian/giây vuông.
vòng quay/phút/giây
Định nghĩa: vòng quay/phút/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút/giây bằng 0.1047197551 radian/giây vuông.
Bảng chuyển đổi phút sang vòng quay/phút/giây
| phút [minute] | vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second] |
|---|---|
| 0.01 phút | 0.000167 vòng quay/phút/giây |
| 0.10 phút | 0.001667 vòng quay/phút/giây |
| 1 phút | 0.0167 vòng quay/phút/giây |
| 2 phút | 0.0333 vòng quay/phút/giây |
| 3 phút | 0.0500 vòng quay/phút/giây |
| 5 phút | 0.0833 vòng quay/phút/giây |
| 10 phút | 0.1667 vòng quay/phút/giây |
| 20 phút | 0.3333 vòng quay/phút/giây |
| 50 phút | 0.8333 vòng quay/phút/giây |
| 100 phút | 1.67 vòng quay/phút/giây |
| 1000 phút | 16.67 vòng quay/phút/giây |
Cách chuyển đổi phút sang vòng quay/phút/giây
1 phút = 0.016667 vòng quay/phút/giây
1 vòng quay/phút/giây = 60.00 phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phút sang vòng quay/phút/giây:
15 phút = 15 × 0.016667 vòng quay/phút/giây = 0.250000 vòng quay/phút/giây