Chuyển đổi phút sang radian/phút vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phút [minute] sang đơn vị radian/phút vuông [radian/square minute]
phút [minute]
radian/phút vuông [radian/square minute]

phút

Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 0.0017453293 radian/giây vuông.

radian/phút vuông

Định nghĩa: radian/phút vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút vuông bằng 0.0002777778 radian/giây vuông.

Bảng chuyển đổi phút sang radian/phút vuông

phút [minute] radian/phút vuông [radian/square minute]
0.01 phút 0.0628 radian/phút vuông
0.10 phút 0.6283 radian/phút vuông
1 phút 6.28 radian/phút vuông
2 phút 12.57 radian/phút vuông
3 phút 18.85 radian/phút vuông
5 phút 31.42 radian/phút vuông
10 phút 62.83 radian/phút vuông
20 phút 125.66 radian/phút vuông
50 phút 314.16 radian/phút vuông
100 phút 628.32 radian/phút vuông
1000 phút 6283 radian/phút vuông

Cách chuyển đổi phút sang radian/phút vuông

1 phút = 6.28 radian/phút vuông

1 radian/phút vuông = 0.159155 phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 phút sang radian/phút vuông:
15 phút = 15 × 6.28 radian/phút vuông = 94.25 radian/phút vuông

Chuyển đổi đơn vị Gia tốc - Góc phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.