Chuyển đổi radian/giây vuông sang phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/giây vuông [radian/square second] sang đơn vị phút [minute]
radian/giây vuông
Định nghĩa: radian/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
phút
Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 0.0017453293 radian/giây vuông.
Bảng chuyển đổi radian/giây vuông sang phút
| radian/giây vuông [radian/square second] | phút [minute] |
|---|---|
| 0.01 radian/giây vuông | 5.73 phút |
| 0.10 radian/giây vuông | 57.30 phút |
| 1 radian/giây vuông | 572.96 phút |
| 2 radian/giây vuông | 1146 phút |
| 3 radian/giây vuông | 1719 phút |
| 5 radian/giây vuông | 2865 phút |
| 10 radian/giây vuông | 5730 phút |
| 20 radian/giây vuông | 11459 phút |
| 50 radian/giây vuông | 28648 phút |
| 100 radian/giây vuông | 57296 phút |
| 1000 radian/giây vuông | 572958 phút |
Cách chuyển đổi radian/giây vuông sang phút
1 radian/giây vuông = 572.96 phút
1 phút = 0.001745 radian/giây vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/giây vuông sang phút:
15 radian/giây vuông = 15 × 572.96 phút = 8594 phút