Chuyển đổi radian/giây vuông sang vòng quay/phút/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/giây vuông [radian/square second] sang đơn vị vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second]
radian/giây vuông [radian/square second]
vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second]

radian/giây vuông

Định nghĩa: radian/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

vòng quay/phút/giây

Định nghĩa: vòng quay/phút/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút/giây bằng 0.1047197551 radian/giây vuông.

Bảng chuyển đổi radian/giây vuông sang vòng quay/phút/giây

radian/giây vuông [radian/square second] vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second]
0.01 radian/giây vuông 0.0955 vòng quay/phút/giây
0.10 radian/giây vuông 0.9549 vòng quay/phút/giây
1 radian/giây vuông 9.55 vòng quay/phút/giây
2 radian/giây vuông 19.10 vòng quay/phút/giây
3 radian/giây vuông 28.65 vòng quay/phút/giây
5 radian/giây vuông 47.75 vòng quay/phút/giây
10 radian/giây vuông 95.49 vòng quay/phút/giây
20 radian/giây vuông 190.99 vòng quay/phút/giây
50 radian/giây vuông 477.46 vòng quay/phút/giây
100 radian/giây vuông 954.93 vòng quay/phút/giây
1000 radian/giây vuông 9549 vòng quay/phút/giây

Cách chuyển đổi radian/giây vuông sang vòng quay/phút/giây

1 radian/giây vuông = 9.55 vòng quay/phút/giây

1 vòng quay/phút/giây = 0.104720 radian/giây vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 radian/giây vuông sang vòng quay/phút/giây:
15 radian/giây vuông = 15 × 9.55 vòng quay/phút/giây = 143.24 vòng quay/phút/giây

Chuyển đổi đơn vị Gia tốc - Góc phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.