Chuyển đổi microgram sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microgram [µg] sang đơn vị carat [car, ct]
microgram
Định nghĩa: microgram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 microgram bằng 1.0e-9 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi microgram sang carat
| microgram [µg] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 microgram | 0.000000 carat |
| 0.10 microgram | 0.000001 carat |
| 1 microgram | 0.000005 carat |
| 2 microgram | 0.000010 carat |
| 3 microgram | 0.000015 carat |
| 5 microgram | 0.000025 carat |
| 10 microgram | 0.000050 carat |
| 20 microgram | 0.000100 carat |
| 50 microgram | 0.000250 carat |
| 100 microgram | 0.000500 carat |
| 1000 microgram | 0.005000 carat |
Cách chuyển đổi microgram sang carat
1 microgram = 0.000005 carat
1 carat = 200000 microgram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microgram sang carat:
15 microgram = 15 × 0.000005 carat = 0.000075 carat