Chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) sang dây feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) [panels)] sang đơn vị dây feet [cord feet]
nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) bằng 0.8849014561 mét khối.
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
Bảng chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) sang dây feet
| nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) [panels)] | dây feet [cord feet] |
|---|---|
| 0.01 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) | 0.0195 dây feet |
| 0.10 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) | 0.1953 dây feet |
| 1 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) | 1.95 dây feet |
| 2 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) | 3.91 dây feet |
| 3 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) | 5.86 dây feet |
| 5 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) | 9.77 dây feet |
| 10 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) | 19.53 dây feet |
| 20 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) | 39.06 dây feet |
| 50 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) | 97.66 dây feet |
| 100 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) | 195.31 dây feet |
| 1000 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) | 1953 dây feet |
Cách chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) sang dây feet
1 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) = 1.95 dây feet
1 dây feet = 0.512000 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) sang dây feet:
15 nghìn feet vuông (tấm 3/8 inch) = 15 × 1.95 dây feet = 29.30 dây feet