Chuyển đổi milimét/giây sang feet vuông/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giây [millimeter/second] sang đơn vị feet vuông/giờ [ft^2/h]
milimét/giây
Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 1.0e-6 mét vuông/giây.
feet vuông/giờ
Định nghĩa: feet vuông/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông/giờ bằng 2.58064e-5 mét vuông/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giây sang feet vuông/giờ
| milimét/giây [millimeter/second] | feet vuông/giờ [ft^2/h] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giây | 0.000388 feet vuông/giờ |
| 0.10 milimét/giây | 0.003875 feet vuông/giờ |
| 1 milimét/giây | 0.0388 feet vuông/giờ |
| 2 milimét/giây | 0.0775 feet vuông/giờ |
| 3 milimét/giây | 0.1163 feet vuông/giờ |
| 5 milimét/giây | 0.1938 feet vuông/giờ |
| 10 milimét/giây | 0.3875 feet vuông/giờ |
| 20 milimét/giây | 0.7750 feet vuông/giờ |
| 50 milimét/giây | 1.94 feet vuông/giờ |
| 100 milimét/giây | 3.88 feet vuông/giờ |
| 1000 milimét/giây | 38.75 feet vuông/giờ |
Cách chuyển đổi milimét/giây sang feet vuông/giờ
1 milimét/giây = 0.038750 feet vuông/giờ
1 feet vuông/giờ = 25.81 milimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giây sang feet vuông/giờ:
15 milimét/giây = 15 × 0.038750 feet vuông/giờ = 0.581251 feet vuông/giờ