Chuyển đổi kilostokes sang inch vuông/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilostokes [kSt] sang đơn vị inch vuông/giây [in^2/s]
kilostokes
Định nghĩa: kilostokes là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 kilostokes bằng 0.1 mét vuông/giây.
inch vuông/giây
Định nghĩa: inch vuông/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông/giây bằng 0.00064516 mét vuông/giây.
Bảng chuyển đổi kilostokes sang inch vuông/giây
| kilostokes [kSt] | inch vuông/giây [in^2/s] |
|---|---|
| 0.01 kilostokes | 1.55 inch vuông/giây |
| 0.10 kilostokes | 15.50 inch vuông/giây |
| 1 kilostokes | 155.00 inch vuông/giây |
| 2 kilostokes | 310.00 inch vuông/giây |
| 3 kilostokes | 465.00 inch vuông/giây |
| 5 kilostokes | 775.00 inch vuông/giây |
| 10 kilostokes | 1550 inch vuông/giây |
| 20 kilostokes | 3100 inch vuông/giây |
| 50 kilostokes | 7750 inch vuông/giây |
| 100 kilostokes | 15500 inch vuông/giây |
| 1000 kilostokes | 155000 inch vuông/giây |
Cách chuyển đổi kilostokes sang inch vuông/giây
1 kilostokes = 155.00 inch vuông/giây
1 inch vuông/giây = 0.006452 kilostokes
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilostokes sang inch vuông/giây:
15 kilostokes = 15 × 155.00 inch vuông/giây = 2325 inch vuông/giây