Chuyển đổi slug/feet/giây sang kilôgram-lực giây/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi slug/feet/giây [slug/foot/second] sang đơn vị kilôgram-lực giây/mét vuông [meter]
slug/feet/giây
Định nghĩa: slug/feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 slug/feet/giây bằng 47.8802589802 pascal giây.
kilôgram-lực giây/mét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây/mét vuông bằng 9.80665 pascal giây.
Bảng chuyển đổi slug/feet/giây sang kilôgram-lực giây/mét vuông
| slug/feet/giây [slug/foot/second] | kilôgram-lực giây/mét vuông [meter] |
|---|---|
| 0.01 slug/feet/giây | 0.0488 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 0.10 slug/feet/giây | 0.4882 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 1 slug/feet/giây | 4.88 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 2 slug/feet/giây | 9.76 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 3 slug/feet/giây | 14.65 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 5 slug/feet/giây | 24.41 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 10 slug/feet/giây | 48.82 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 20 slug/feet/giây | 97.65 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 50 slug/feet/giây | 244.12 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 100 slug/feet/giây | 488.24 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 1000 slug/feet/giây | 4882 kilôgram-lực giây/mét vuông |
Cách chuyển đổi slug/feet/giây sang kilôgram-lực giây/mét vuông
1 slug/feet/giây = 4.88 kilôgram-lực giây/mét vuông
1 kilôgram-lực giây/mét vuông = 0.204816 slug/feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 slug/feet/giây sang kilôgram-lực giây/mét vuông:
15 slug/feet/giây = 15 × 4.88 kilôgram-lực giây/mét vuông = 73.24 kilôgram-lực giây/mét vuông