Chuyển đổi pound/feet/giây sang kilôgram-lực giây/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/feet/giây [pound/foot/second] sang đơn vị kilôgram-lực giây/mét vuông [meter]
pound/feet/giây
Định nghĩa: pound/feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound/feet/giây bằng 1.4881639436 pascal giây.
kilôgram-lực giây/mét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây/mét vuông bằng 9.80665 pascal giây.
Bảng chuyển đổi pound/feet/giây sang kilôgram-lực giây/mét vuông
| pound/feet/giây [pound/foot/second] | kilôgram-lực giây/mét vuông [meter] |
|---|---|
| 0.01 pound/feet/giây | 0.001518 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 0.10 pound/feet/giây | 0.0152 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 1 pound/feet/giây | 0.1518 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 2 pound/feet/giây | 0.3035 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 3 pound/feet/giây | 0.4553 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 5 pound/feet/giây | 0.7588 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 10 pound/feet/giây | 1.52 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 20 pound/feet/giây | 3.04 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 50 pound/feet/giây | 7.59 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 100 pound/feet/giây | 15.18 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 1000 pound/feet/giây | 151.75 kilôgram-lực giây/mét vuông |
Cách chuyển đổi pound/feet/giây sang kilôgram-lực giây/mét vuông
1 pound/feet/giây = 0.151750 kilôgram-lực giây/mét vuông
1 kilôgram-lực giây/mét vuông = 6.59 pound/feet/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/feet/giây sang kilôgram-lực giây/mét vuông:
15 pound/feet/giây = 15 × 0.151750 kilôgram-lực giây/mét vuông = 2.28 kilôgram-lực giây/mét vuông