Chuyển đổi gram/centimét/giây sang pound-lực giây/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/centimét/giây [gram/centimeter/second] sang đơn vị pound-lực giây/feet vuông [foot]
gram/centimét/giây
Định nghĩa: gram/centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 gram/centimét/giây bằng 0.1 pascal giây.
pound-lực giây/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/feet vuông bằng 47.8802589802 pascal giây.
Bảng chuyển đổi gram/centimét/giây sang pound-lực giây/feet vuông
| gram/centimét/giây [gram/centimeter/second] | pound-lực giây/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 gram/centimét/giây | 0.000021 pound-lực giây/feet vuông |
| 0.10 gram/centimét/giây | 0.000209 pound-lực giây/feet vuông |
| 1 gram/centimét/giây | 0.002089 pound-lực giây/feet vuông |
| 2 gram/centimét/giây | 0.004177 pound-lực giây/feet vuông |
| 3 gram/centimét/giây | 0.006266 pound-lực giây/feet vuông |
| 5 gram/centimét/giây | 0.0104 pound-lực giây/feet vuông |
| 10 gram/centimét/giây | 0.0209 pound-lực giây/feet vuông |
| 20 gram/centimét/giây | 0.0418 pound-lực giây/feet vuông |
| 50 gram/centimét/giây | 0.1044 pound-lực giây/feet vuông |
| 100 gram/centimét/giây | 0.2089 pound-lực giây/feet vuông |
| 1000 gram/centimét/giây | 2.09 pound-lực giây/feet vuông |
Cách chuyển đổi gram/centimét/giây sang pound-lực giây/feet vuông
1 gram/centimét/giây = 0.002089 pound-lực giây/feet vuông
1 pound-lực giây/feet vuông = 478.80 gram/centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/centimét/giây sang pound-lực giây/feet vuông:
15 gram/centimét/giây = 15 × 0.002089 pound-lực giây/feet vuông = 0.031328 pound-lực giây/feet vuông