Chuyển đổi decipoise sang kilôgram-lực giây/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decipoise [dP] sang đơn vị kilôgram-lực giây/mét vuông [meter]
decipoise
Định nghĩa: decipoise là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 decipoise bằng 0.01 pascal giây.
kilôgram-lực giây/mét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây/mét vuông bằng 9.80665 pascal giây.
Bảng chuyển đổi decipoise sang kilôgram-lực giây/mét vuông
| decipoise [dP] | kilôgram-lực giây/mét vuông [meter] |
|---|---|
| 0.01 decipoise | 0.000010 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 0.10 decipoise | 0.000102 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 1 decipoise | 0.001020 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 2 decipoise | 0.002039 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 3 decipoise | 0.003059 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 5 decipoise | 0.005099 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 10 decipoise | 0.0102 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 20 decipoise | 0.0204 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 50 decipoise | 0.0510 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 100 decipoise | 0.1020 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 1000 decipoise | 1.02 kilôgram-lực giây/mét vuông |
Cách chuyển đổi decipoise sang kilôgram-lực giây/mét vuông
1 decipoise = 0.001020 kilôgram-lực giây/mét vuông
1 kilôgram-lực giây/mét vuông = 980.66 decipoise
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decipoise sang kilôgram-lực giây/mét vuông:
15 decipoise = 15 × 0.001020 kilôgram-lực giây/mét vuông = 0.015296 kilôgram-lực giây/mét vuông