Chuyển đổi kilôgram-lực milimét sang dyne milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực milimét [millimeter] sang đơn vị dyne milimét [dyn*mm]
kilôgram-lực milimét
Định nghĩa: kilôgram-lực milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô-men xoắn. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực milimét bằng 0.00980665 newton mét.
dyne milimét
Định nghĩa: dyne milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô-men xoắn. Khi chuyển đổi, 1 dyne milimét bằng 1.0e-8 newton mét.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực milimét sang dyne milimét
| kilôgram-lực milimét [millimeter] | dyne milimét [dyn*mm] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực milimét | 9807 dyne milimét |
| 0.10 kilôgram-lực milimét | 98066 dyne milimét |
| 1 kilôgram-lực milimét | 980665 dyne milimét |
| 2 kilôgram-lực milimét | 1961330 dyne milimét |
| 3 kilôgram-lực milimét | 2941995 dyne milimét |
| 5 kilôgram-lực milimét | 4903325 dyne milimét |
| 10 kilôgram-lực milimét | 9806650 dyne milimét |
| 20 kilôgram-lực milimét | 19613300 dyne milimét |
| 50 kilôgram-lực milimét | 49033250 dyne milimét |
| 100 kilôgram-lực milimét | 98066500 dyne milimét |
| 1000 kilôgram-lực milimét | 980665000 dyne milimét |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực milimét sang dyne milimét
1 kilôgram-lực milimét = 980665 dyne milimét
1 dyne milimét = 0.000001 kilôgram-lực milimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực milimét sang dyne milimét:
15 kilôgram-lực milimét = 15 × 980665 dyne milimét = 14709975 dyne milimét