Chuyển đổi độ Fahrenheit giây/Btu (IT) sang độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giây/Btu (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) bằng 0.0005265651 kelvin/watt.
độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) bằng 1.8956342406 kelvin/watt.
Bảng chuyển đổi độ Fahrenheit giây/Btu (IT) sang độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
| độ Fahrenheit giây/Btu (IT) [(IT)] | độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) [(IT)] |
|---|---|
| 0.01 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) | 0.000003 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 0.10 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) | 0.000028 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 1 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) | 0.000278 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 2 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) | 0.000556 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 3 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) | 0.000833 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 5 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) | 0.001389 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 10 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) | 0.002778 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 20 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) | 0.005556 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 50 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) | 0.0139 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 100 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) | 0.0278 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 1000 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) | 0.2778 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
Cách chuyển đổi độ Fahrenheit giây/Btu (IT) sang độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
1 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) = 0.000278 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
1 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) = 3600 độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) sang độ Fahrenheit giờ/Btu (IT):
15 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) = 15 × 0.000278 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) = 0.004167 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)