Chuyển đổi độ Fahrenheit giờ/Btu (th) sang độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ Fahrenheit giờ/Btu (th) [(th)] sang đơn vị độ Fahrenheit giây/Btu (IT) [(IT)]
độ Fahrenheit giờ/Btu (th)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giờ/Btu (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) bằng 1.8969028295 kelvin/watt.
độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giây/Btu (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) bằng 0.0005265651 kelvin/watt.
Bảng chuyển đổi độ Fahrenheit giờ/Btu (th) sang độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
| độ Fahrenheit giờ/Btu (th) [(th)] | độ Fahrenheit giây/Btu (IT) [(IT)] |
|---|---|
| 0.01 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) | 36.02 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 0.10 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) | 360.24 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 1 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) | 3602 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 2 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) | 7205 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 3 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) | 10807 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 5 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) | 18012 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 10 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) | 36024 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 20 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) | 72048 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 50 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) | 180120 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 100 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) | 360241 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 1000 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) | 3602409 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
Cách chuyển đổi độ Fahrenheit giờ/Btu (th) sang độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
1 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) = 3602 độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
1 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) = 0.000278 độ Fahrenheit giờ/Btu (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) sang độ Fahrenheit giây/Btu (IT):
15 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) = 15 × 3602 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) = 54036 độ Fahrenheit giây/Btu (IT)